種族平等 chủng tộc bình đẳng Hán Việt: chủng tộc bình đẳng Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 平 (bình) + 等 (đẳng)Hán Việtchủng tộc bình đẳngCấu tạo種 + 族 + 平 + 等 · chủng + tộc + bình + đẳng nghĩa thành phần: chủng + tộc + bình + đẳng Nghĩa EngCihui 種族平等 hǒngzú píngděng n./v.p. racial equality