种族混合

chủng tộc hỗn hợp

Hán Việt: chủng tộc hỗn hợp

Tổng quan

hôn nhân khác chủng tộc (như da đen với da trắng...), sự lai căng

Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 混 (hỗn) + 合 (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hôn nhân khác chủng tộc

Từ liên quan

Gần nghĩa

混合体型 · 混合感染 · 混合成的 · 混合模型 · 混合毒剂 · 混合涂料 · 混合现实 · 混合程度