種族自殺 chủng tộc tự sát Hán Việt: chủng tộc tự sát Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 自 (tự) + 殺 (sát)Hán Việtchủng tộc tự sátCấu tạo種 + 族 + 自 + 殺 · chủng + tộc + tự + sát nghĩa thành phần: chủng + tộc + tự + sát