種族集團 chủng tộc tập đoàn Hán Việt: chủng tộc tập đoàn Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 集 (tập) + 團 (đoàn)Hán Việtchủng tộc tập đoànCấu tạo種 + 族 + 集 + 團 · chủng + tộc + tập + đoàn nghĩa thành phần: chủng + tộc + tập + đoàn