種族革命

zhǒng zú gé mìng chủng tộc cách mệnh

Hán Việt: chủng tộc cách mệnh · Pinyin: zhǒng zú gé mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (tộc) + (cách) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即民族革命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即民族革命。