種族騷亂

chủng tộc tao loạn

Hán Việt: chủng tộc tao loạn

Tổng quan

cuộc xô xát đổ máu giữa các chủng tộc, cuộc xung đột chủng tộc (do tệ phân biệt chủng tộc gây ra)

Cấu tạo: (chủng) + (tộc) + (tao) + (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc xô xát đổ máu giữa các chủng tộc, cuộc xung đột chủng tộc (do tệ phân biệt chủng tộc gây ra)