种族骚乱

chủng tộc tao loạn

Hán Việt: chủng tộc tao loạn

Tổng quan

cuộc xô xát đổ máu giữa các chủng tộc, cuộc xung đột chủng tộc (do tệ phân biệt chủng tộc gây ra)

Cấu tạo: 種 (chủng) + 族 (tộc) + 騷 (tao) + 亂 (loạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xung đột chủng tộc

Từ liên quan

Gần nghĩa

种族主义 · 种族歧视 · 种族混合 · 种族清洗 · 种族清除 · 种族灭绝 · 种族隔离 · 种族主义者