种植园主

chủng thực viên chủ

Hán Việt: chủng thực viên chủ

Tổng quan

Cấu tạo: 種 (chủng) + 植 (thực) + 園 (viên) + 主 (chủ)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 種植園主 hòngzhíyuánzhǔ n. plantation owner M:²wèi

Eng

  • Cihui 種植園主 hòngzhíyuánzhǔ n. plantation owner M:²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

种植花卉 · 种植业 · 种植体 · 种植园 · 种植牙 · 种植者 · 种植物油 · 种植物碱