种植物油

chủng thực vật du

Hán Việt: chủng thực vật du

Tổng quan

Cấu tạo: 種 (chủng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dầu macassar

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi macassar

Eng

  • Cihui macassar

Từ liên quan

Gần nghĩa

种植花卉 · 种植业 · 种植体 · 种植园 · 种植牙 · 种植者 · 种植园主 · 种植物碱