種植物油 chủng thực vật du Hán Việt: chủng thực vật du Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 植 (thực) + 物 (vật) + 油 (du)Hán Việtchủng thực vật duCấu tạo種 + 植 + 物 + 油 · chủng + thực + vật + du nghĩa thành phần: chủng + thực + vật + du Nghĩa EngCihui macassar