種植面積 zhòng zhí miàn jī · chủng thực diện tích Hán Việt: chủng thực diện tích · Pinyin: zhòng zhí miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 植 (thực) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyinzhòng zhí miàn jīHán Việtchủng thực diện tíchCấu tạo種 + 植 + 面 + 積 · chủng + thực + diện + tích nghĩa thành phần: chủng + thực + diện + tích