種水菸袋 chủng thủy ư đại Hán Việt: chủng thủy ư đại Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 水 (thủy) + 菸 (ư) + 袋 (đại)Hán Việtchủng thủy ư đạiCấu tạo種 + 水 + 菸 + 袋 · chủng + thủy + ư + đại nghĩa thành phần: chủng + thủy + ư + đại Nghĩa EngCihui hubble-bubble