種瓜得瓜﹐種李得李
Pinyin: zhòng guā dé guā ﹐ zhǒng lǐ dé lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 種 (chủng) + 瓜 (qua) + 得 (đắc) + 瓜 (qua) + ﹐ + 種 (chủng) + 李 (lí) + 得 (đắc) + 李 (lí)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"种瓜得瓜﹐种豆得豆"。
Pinyin: zhòng guā dé guā ﹐ zhǒng lǐ dé lǐ
Cấu tạo: 種 (chủng) + 瓜 (qua) + 得 (đắc) + 瓜 (qua) + ﹐ + 種 (chủng) + 李 (lí) + 得 (đắc) + 李 (lí)