種痘後的 chủng đậu hậu đích Hán Việt: chủng đậu hậu đích Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 痘 (đậu) + 後 (hậu) + 的 (đích)Hán Việtchủng đậu hậu đíchCấu tạo種 + 痘 + 後 + 的 · chủng + đậu + hậu + đích nghĩa thành phần: chủng + đậu + hậu + đích