种种地

chủng chủng địa

Hán Việt: chủng chủng địa

Tổng quan

xem varied

Cấu tạo: 種 (chủng) + 種 (chủng) + 地 (địa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

种种的 · 種種論 · 种地 · 种种 · 種種界智力 · 種種色世界 · 种地的 · 种种式式