種細紗布 chủng tế sa bố Hán Việt: chủng tế sa bố Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 細 (tế) + 紗 (sa) + 布 (bố)Hán Việtchủng tế sa bốCấu tạo種 + 細 + 紗 + 布 · chủng + tế + sa + bố nghĩa thành phần: chủng + tế + sa + bố Nghĩa EngCihui mousseline