種羊皮紙 chủng dương bì chỉ Hán Việt: chủng dương bì chỉ Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 羊 (dương) + 皮 (bì) + 紙 (chỉ)Hán Việtchủng dương bì chỉCấu tạo種 + 羊 + 皮 + 紙 · chủng + dương + bì + chỉ nghĩa thành phần: chủng + dương + bì + chỉ Nghĩa EngCihui forel