种群密度

zhǒng qún mì dùchủng quần mật độ

Hán Việt: chủng quần mật độ · Pinyin: zhǒng qún mì dù

Tổng quan

Cấu tạo: 種 (chủng) + 群 (quần) + 密 (mật) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mật độ quần thể

Đức

  • Handedict Bevölkerungsdichte

Từ liên quan

Gần nghĩa

密度波 · 密度计 · 密度偏差 · 密度函数 · 密度比重 · 密度测量 · 密度矩阵 · 密度范围