種群密度 zhǒng qún mì dù · chủng quần mật độ Hán Việt: chủng quần mật độ · Pinyin: zhǒng qún mì dù Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 群 (quần) + 密 (mật) + 度 (độ)Pinyinzhǒng qún mì dùHán Việtchủng quần mật độCấu tạo種 + 群 + 密 + 度 · chủng + quần + mật + độ nghĩa thành phần: chủng + quần + mật + độ