種臍部位 chủng tề bộ vị Hán Việt: chủng tề bộ vị Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 臍 (tề) + 部 (bộ) + 位 (vị)Hán Việtchủng tề bộ vịCấu tạo種 + 臍 + 部 + 位 · chủng + tề + bộ + vị nghĩa thành phần: chủng + tề + bộ + vị