種花養鳥

chủng hoa dưỡng điểu

Hán Việt: chủng hoa dưỡng điểu

Tổng quan

Cấu tạo: (chủng) + (hoa) + (dưỡng) + (điểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 種花養鳥 hònghuā yǎngniǎo v.p. plant flowers and keep birds