種雕刻品 chủng điêu khắc phẩm Hán Việt: chủng điêu khắc phẩm Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 雕 (điêu) + 刻 (khắc) + 品 (phẩm)Hán Việtchủng điêu khắc phẩmCấu tạo種 + 雕 + 刻 + 品 · chủng + điêu + khắc + phẩm nghĩa thành phần: chủng + điêu + khắc + phẩm Nghĩa EngCihui linocut