種食物名 chủng thực vật danh Hán Việt: chủng thực vật danh Tổng quan Cấu tạo: 種 (chủng) + 食 (thực) + 物 (vật) + 名 (danh)Hán Việtchủng thực vật danhCấu tạo種 + 食 + 物 + 名 · chủng + thực + vật + danh nghĩa thành phần: chủng + thực + vật + danh Nghĩa EngCihui sorbet