科舉制度 khoa cử chế độ Hán Việt: khoa cử chế độ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 舉 (cử) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việtkhoa cử chế độCấu tạo科 + 舉 + 制 + 度 · khoa + cử + chế + độ nghĩa thành phần: khoa + cử + chế + độ Nghĩa EngCihui 科舉制度 ējǔ zhìdù n. <trad.> the imperial civil examination system