科以徒刑

khoa dĩ đồ hình

Hán Việt: khoa dĩ đồ hình

Tổng quan

Kết án tù

Cấu tạo: (khoa) + (dĩ) + (đồ) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kết án tù