科利馬州 kē lì mǎ zhōu · khoa lợi mã châu Hán Việt: khoa lợi mã châu · Pinyin: kē lì mǎ zhōu Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 利 (lợi) + 馬 (mã) + 州 (châu)Pinyinkē lì mǎ zhōuHán Việtkhoa lợi mã châuCấu tạo科 + 利 + 馬 + 州 · khoa + lợi + mã + châu nghĩa thành phần: khoa + lợi + mã + châu