科卿

kē qīngkhoa khanh

Hán Việt: khoa khanh · Pinyin: kē qīng

Tổng quan

Cochin (ở miền nam Ấn Độ)

Cấu tạo: 科 (khoa) + 卿 (khanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Cochin

Eng

  • Cihui Cochin (in south India)

Từ liên quan

Gần nghĩa

卿士 · 卿將 · 科举 · 科以 · 科仪 · 科企 · 科伦 · 科克