科头箕裾

kē tóu jī jùkhoa đầu ki cư

Hán Việt: khoa đầu ki cư · Pinyin: kē tóu jī jù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

科头:不戴帽子; 裾:通“倨”,傲慢; 箕裾:两腿分开而坐。不戴帽子,席地而坐。形容不拘礼法。

Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 箕 (ki) + 裾 (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科头:不戴帽子; 裾:通“倨”,傲慢; 箕裾:两腿分开而坐。不戴帽子,席地而坐。形容不拘礼法。

Từ liên quan

Gần nghĩa

科头跣足 · 科头赤足 · 科头箕踞 · 科头袒体 · 科头圆子 · 科头徒跣 · 科头细粉 · 科头裸身