科頭箕裾

kē tóu jī jù khoa đầu ki cư

Hán Việt: khoa đầu ki cư · Pinyin: kē tóu jī jù

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (đầu) + (ki) + (cư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科头:不戴帽子;裾:通“倨”,傲慢;箕裾:两腿分开而坐。不戴帽子,席地而坐。形容不拘礼法。