科头袒体 kē tóu tǎn tǐ·khoa đầu đản thể Hán Việt: khoa đầu đản thể · Pinyin: kē tóu tǎn tǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 科头:不戴帽子; 袒:裸露。不戴帽子,袒露身体。形容傲慢不羁的神态。 Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 袒 (đản) + 體 (thể)Pinyinkē tóu tǎn tǐHán Việtkhoa đầu đản thểCấu tạo科 + 頭 + 袒 + 體 · khoa + đầu + đản + thể nghĩa thành phần: khoa + đầu + đản + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓不戴冠帽不束带。 Từ liên quan Gần nghĩa科头跣足 · 科头赤足 · 科头箕踞 · 科头箕裾 · 科头圆子 · 科头徒跣 · 科头细粉 · 科头裸身