科頭裸身 kē tóu luǒ shēn · khoa đầu lỏa thân Hán Việt: khoa đầu lỏa thân · Pinyin: kē tóu luǒ shēn Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 頭 (đầu) + 裸 (lỏa) + 身 (thân)Pinyinkē tóu luǒ shēnHán Việtkhoa đầu lỏa thânCấu tạo科 + 頭 + 裸 + 身 · khoa + đầu + lỏa + thân nghĩa thành phần: khoa + đầu + lỏa + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓光头露体。Tân Hoa Tự Điển 1.谓光头露体。