科頭赤足

kē tóu chì zú khoa đầu xích túc

Hán Việt: khoa đầu xích túc · Pinyin: kē tóu chì zú

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (đầu) + (xích) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科头:不戴帽子。露着头,光着脚。形容困苦或生活散漫。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"科头跣足"。