科威特人 khoa uy đặc nhân Hán Việt: khoa uy đặc nhân Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 威 (uy) + 特 (đặc) + 人 (nhân)Hán Việtkhoa uy đặc nhânCấu tạo科 + 威 + 特 + 人 · khoa + uy + đặc + nhân nghĩa thành phần: khoa + uy + đặc + nhân