科威特國 kē wēi tè guó · khoa uy đặc quốc Hán Việt: khoa uy đặc quốc · Pinyin: kē wēi tè guó Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 威 (uy) + 特 (đặc) + 國 (quốc)Pinyinkē wēi tè guóHán Việtkhoa uy đặc quốcCấu tạo科 + 威 + 特 + 國 · khoa + uy + đặc + quốc nghĩa thành phần: khoa + uy + đặc + quốc