科威特城 kē wēi tè chéng · khoa uy đặc thành Hán Việt: khoa uy đặc thành · Pinyin: kē wēi tè chéng Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 威 (uy) + 特 (đặc) + 城 (thành)Pinyinkē wēi tè chéngHán Việtkhoa uy đặc thànhCấu tạo科 + 威 + 特 + 城 · khoa + uy + đặc + thành nghĩa thành phần: khoa + uy + đặc + thành