科威特市

kē wēi tè shì khoa uy đặc thị

Hán Việt: khoa uy đặc thị · Pinyin: kē wēi tè shì

Tổng quan

Cô-oét: Kuwait

Cấu tạo: (khoa) + (uy) + (đặc) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Cô-oét: Kuwait

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。為科威特的首都,位於科威特灣南岸。商業很盛。