科學共同體

kē xué gòng tóng tǐ khoa học cộng đồng thể

Hán Việt: khoa học cộng đồng thể · Pinyin: kē xué gòng tóng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (học) + (cộng) + (đồng) + (thể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科學共同體 ēxué gòngtóngtǐ p.w. scientific community