科學化管理 khoa học hóa quản lí Hán Việt: khoa học hóa quản lí Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 化 (hóa) + 管 (quản) + 理 (lí)Hán Việtkhoa học hóa quản líCấu tạo科 + 學 + 化 + 管 + 理 · khoa + học + hóa + quản + lí nghĩa thành phần: khoa + học + hóa + quản + lí Nghĩa EngCihui 科學化管理 ēxuéhuà guǎnlǐ v.p./n. scientific management