科學普及化 kē xué pǔ jí huà · khoa học phổ cập hóa Hán Việt: khoa học phổ cập hóa · Pinyin: kē xué pǔ jí huà Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 普 (phổ) + 及 (cập) + 化 (hóa)Pinyinkē xué pǔ jí huàHán Việtkhoa học phổ cập hóaCấu tạo科 + 學 + 普 + 及 + 化 · khoa + học + phổ + cập + hóa nghĩa thành phần: khoa + học + phổ + cập + hóa