科学界

kē xué jièkhoa học giới

Hán Việt: khoa học giới · Pinyin: kē xué jiè

Tổng quan

giới khoa học

Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 界 (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các giới khoa học
  • Tần suất từ giới khoa học , các giới khoa học
  • Biên soạn scientific circles

Eng

  • JMdict scientific world
  • JMdict world of science
  • JMdict scientific circles
  • JMdict scientific community
  • Cihui world of science; scientific circles
  • Tần suất từ n. scientific circles

Đức

  • Handedict Wissenschaftsgemeinde

ja

  • JMdict 科学界(かがくかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科学史 · 科学家 · 科学的 · 科学院 · 学界 · 學界 · 科学 · 科学主义