科學史

kē xué shǐkhoa học sử

Hán Việt: khoa học sử · Pinyin: kē xué shǐ

Tổng quan

lịch sử khoa học

Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 史 (sử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lịch sử khoa học
  • Tần suất từ lịch sử khoa học

Eng

  • JMdict history of science
  • Cihui history of science
  • Tần suất từ history of science

Đức

  • Handedict Wissenschaftsgeschichte, Geschichte der Wissenschaft (S, Gesch)

ja

  • JMdict 科学史(かがくし)

Từ liên quan

Gần nghĩa

科學家 · 科學界 · 科学的 · 科學院 · 科學 · 科學主義 · 科學實驗 · 科學幻想