科學技朮史 kē xué jì shù shǐ · khoa học kĩ truật sử Hán Việt: khoa học kĩ truật sử · Pinyin: kē xué jì shù shǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 技 (kĩ) + 朮 (truật) + 史 (sử)Pinyinkē xué jì shù shǐHán Việtkhoa học kĩ truật sửCấu tạo科 + 學 + 技 + 朮 + 史 · khoa + học + kĩ + truật + sử nghĩa thành phần: khoa + học + kĩ + truật + sử