科學用系統

khoa học dụng hệ thống

Hán Việt: khoa học dụng hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (học) + (dụng) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科學用系統 ēxuéyòng xìtǒng n. <comp.> the scientific system