科學美國人 kē xué měi guó rén · khoa học mĩ quốc nhân Hán Việt: khoa học mĩ quốc nhân · Pinyin: kē xué měi guó rén Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 美 (mĩ) + 國 (quốc) + 人 (nhân)Pinyinkē xué měi guó rénHán Việtkhoa học mĩ quốc nhânCấu tạo科 + 學 + 美 + 國 + 人 · khoa + học + mĩ + quốc + nhân nghĩa thành phần: khoa + học + mĩ + quốc + nhân