科學考察隊 khoa học khảo sát đội Hán Việt: khoa học khảo sát đội Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 學 (học) + 考 (khảo) + 察 (sát) + 隊 (đội)Hán Việtkhoa học khảo sát độiCấu tạo科 + 學 + 考 + 察 + 隊 · khoa + học + khảo + sát + đội nghĩa thành phần: khoa + học + khảo + sát + đội Nghĩa EngCihui 科學考察隊 ēxué kǎocháduì p.w. scientific investigation team