科爾巴赫 kē ěr bā hè · khoa nhĩ ba hách Hán Việt: khoa nhĩ ba hách · Pinyin: kē ěr bā hè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 巴 (ba) + 赫 (hách)Pinyinkē ěr bā hèHán Việtkhoa nhĩ ba háchCấu tạo科 + 爾 + 巴 + 赫 · khoa + nhĩ + ba + hách nghĩa thành phần: khoa + nhĩ + ba + hách