科爾總理 kē ěr zǒng lǐ · khoa nhĩ tổng lí Hán Việt: khoa nhĩ tổng lí · Pinyin: kē ěr zǒng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 爾 (nhĩ) + 總 (tổng) + 理 (lí)Pinyinkē ěr zǒng lǐHán Việtkhoa nhĩ tổng líCấu tạo科 + 爾 + 總 + 理 · khoa + nhĩ + tổng + lí nghĩa thành phần: khoa + nhĩ + tổng + lí