科尼賽克

kē ní sài kè khoa ni tái khắc

Hán Việt: khoa ni tái khắc · Pinyin: kē ní sài kè

Tổng quan

Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô)

Cấu tạo: (khoa) + (ni) + (tái) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Koenigsegg (nhà sản xuất ô tô)

Eng

  • CC-CEDICT Koenigsegg (car manufacturer)
  • Cihui Koenigsegg (car manufacturer)