科幻世界 kē huàn shì jiè · khoa huyễn thế giới Hán Việt: khoa huyễn thế giới · Pinyin: kē huàn shì jiè Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 幻 (huyễn) + 世 (thế) + 界 (giới)Pinyinkē huàn shì jièHán Việtkhoa huyễn thế giớiCấu tạo科 + 幻 + 世 + 界 · khoa + huyễn + thế + giới nghĩa thành phần: khoa + huyễn + thế + giới