科幻小說

kē huàn xiǎo shuō khoa huyễn tiểu thuyết

Hán Việt: khoa huyễn tiểu thuyết · Pinyin: kē huàn xiǎo shuō

Tổng quan

tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

Cấu tạo: (khoa) + (huyễn) + (tiểu) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu thuyết khoa học viễn tưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種小說體裁。以現有的科技資料作根據,對未來世界或過去情景作幻想式的描述。創作上講究科學性、知識性及趣味性。

Eng

  • CC-CEDICT science fiction novel
  • Cihui science fiction novel