科幻電影
khoa huyễn điện ảnh
Hán Việt: khoa huyễn điện ảnh · Pinyin: kē huàn diàn yǐng
Tổng quan
phim khoa học viễn tưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui phim khoa học viễn tưởng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種電影體裁。以科技的新成就、新發現和正在研究試驗的新項目為根據,對未來世界或過去情景作幻想式的描述。創作上講究科學性、知識性和趣味性。
Eng
- CC-CEDICT science fiction movie
- Cihui science fiction movie