科恰班巴 kē qià bān bā · khoa kháp ban ba Hán Việt: khoa kháp ban ba · Pinyin: kē qià bān bā Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 恰 (kháp) + 班 (ban) + 巴 (ba)Pinyinkē qià bān bāHán Việtkhoa kháp ban baCấu tạo科 + 恰 + 班 + 巴 · khoa + kháp + ban + ba nghĩa thành phần: khoa + kháp + ban + ba