科技中立 khoa kĩ trung lập Hán Việt: khoa kĩ trung lập Tổng quan Cấu tạo: 科 (khoa) + 技 (kĩ) + 中 (trung) + 立 (lập)Hán Việtkhoa kĩ trung lậpCấu tạo科 + 技 + 中 + 立 · khoa + kĩ + trung + lập nghĩa thành phần: khoa + kĩ + trung + lập Nghĩa EngCihui technology-neutral