科技借取

khoa kĩ tá thủ

Hán Việt: khoa kĩ tá thủ

Tổng quan

Cấu tạo: (khoa) + (kĩ) + (tá) + (thủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 科技借取 ējì jièqǔ n. technological borrowing